Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

比分

bǐ fēn

score (of a game or competition)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • score (of a game or competition)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 比 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả