Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编排

biān pái

to arrange

Phồn thể: 編排

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange
  • to lay out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 排

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả