Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编造

biān zào

to compile

Phồn thể: 編造

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compile
  • to draw up
  • to fabricate
  • to invent
  • to concoct
  • to make up
  • to cook up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả