Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

编织

biān zhī

to weave; to knit; to plait; to braid

Phồn thể: 編織

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to weave; to knit; to plait; to braid
  • (fig.) to create (sth abstract, e.g. a dream, a lie etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 编 · 织

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả