Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标本

biāo běn

specimen; sample

Phồn thể: 標本

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • specimen; sample
  • the root cause and symptoms of a disease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 本

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả