Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博大精深

bó dà jīng shēn

(idiom) wide-ranging and profound

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) wide-ranging and profound

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 大 · 精 · 深

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả