Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博览会

bó lǎn huì

an exposition; an international fair

Phồn thể: 博覽會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an exposition; an international fair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 览 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả