Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

波斯湾

bō sī wān

Persian Gulf

Phồn thể: 波斯灣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Persian Gulf

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 波 · 斯 · 湾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả