Từ tiếng Trung
波涛
bō tāo
billows; great waves; surging waves
Phồn thể: 波濤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- billows; great waves; surging waves
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 涛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō tāo
billows; great waves; surging waves
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 波 · 涛
Từ vựng