Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博学

bó xué

learned; erudite

Phồn thể: 博學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • learned; erudite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả