Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
常用
Từ tiếng Trung
Lưu
常用
cháng yòng
in common usage
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
in common usage
Các chữ trong từ này
常
cháng
11 nét
common, general, normal
用
yòng
5 nét
to use, to employ, to apply
Từ thường dùng: 常 · 用
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
常常
cháng cháng
frequently; often
常见
cháng jiàn
commonly seen; common; to see sth frequently
常务
cháng wù
routine; everyday business; daily operation (of a company)
常委
cháng wěi
standing committee (abbr. for 常務委員會|常务委员会[chang2 wu4 wei3 yuan2 hui4]); member of the sta…