Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
朝代
Từ tiếng Trung
Lưu
朝代
cháo dài
dynasty
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dynasty
reign (of a king)
Các chữ trong từ này
朝
cháo
12 nét
to face
代
dài
5 nét
era, generation
Từ thường dùng: 朝 · 代
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
朝鲜
cháo xiǎn
North Korea; Korea as geographic term; Taiwan pr. [Chao2xian1]
朝廷
cháo tíng
court; imperial household; dynasty
朝阳
cháo yáng
see 朝陽市|朝阳市[Chao2 yang2 Shi4]; see 朝陽縣|朝阳县[Chao2 yang2 Xian4]; see 朝陽區|朝阳区[Chao2 yang2 Qu…
朝阳
zhāo yáng
the morning sun
朝着
cháo zhe
towards