Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朝代

cháo dài

dynasty

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dynasty
  • reign (of a king)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朝 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả