Từ tiếng Trung
朝鲜半岛
cháo xiǎn bàn dǎo
Korean Peninsula
Phồn thể: 朝鮮半島
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Korean Peninsula
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 朝 · 鲜 · 半 · 岛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cháo xiǎn bàn dǎo
Korean Peninsula
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 朝 · 鲜 · 半 · 岛
Từ vựng