Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

充电器

chōng diàn qì

battery charger

Phồn thể: 充電器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • battery charger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 充 · 电 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả