Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重叠

chóng dié

to overlap

Phồn thể: 重疊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overlap
  • to superimpose
  • to telescope
  • to run together
  • to duplicate
  • one over another
  • superposition
  • an overlap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 叠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả