Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重复

chóng fù

to repeat

Phồn thể: 重複

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to repeat
  • to duplicate
  • CL:個|个[ge4]
  • variant of 重複|重复[chong2 fu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả