Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重合

chóng hé

to match up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to match up
  • to coincide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả