Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重启

chóng qǐ

to restart (a machine etc); to reactivate (a postponed project etc)

Phồn thể: 重啓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to restart (a machine etc); to reactivate (a postponed project etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 启

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả