Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重振

chóng zhèn

to revitalize; to restore (prestige, prosperity etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to revitalize; to restore (prestige, prosperity etc)
  • revival; recovery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 振

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả