Từ tiếng Trung
触觉
chù jué
sense of touch; tactile sensation
Phồn thể: 觸覺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sense of touch; tactile sensation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 触 · 觉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chù jué
sense of touch; tactile sensation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 触 · 觉
Từ vựng