Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出门

chū mén

to go out

Phồn thể: 出門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go out
  • to leave home
  • to go on a journey
  • away from home
  • (of a woman) to get married

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ pà chí dào,suǒ yǐ zǎo chū mén le。

I was afraid of being late, so I left early.