Từ tiếng Trung
从容
cóng róng
to go easy
Phồn thể: 從容
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go easy
- unhurried
- calm
- Taiwan pr. [cong1 rong2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 从 · 容
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
从事cóng shìto go for; to engage in; to undertake; to deal with; to handle; to do从而cóng érthus; thereby从来cóng láialways; at all times; never (if used in negative sentence)从未cóng wèinever从此cóng cǐfrom now on; since then; henceforth从前cóng qiánpreviously; formerly; once upon a time从不cóng bùnever从中cóng zhōngfrom among them; from it