Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

带路

dài lù

to lead the way; to guide; to show the way

Phồn thể: 帶路

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead the way; to guide; to show the way
  • (fig.) to instruct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 带 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả