Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单边

dān biān

unilateral

Phồn thể: 單邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unilateral

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả