Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单词

dān cí

word

Phồn thể: 單詞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • word
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 词

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả