Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单曲

dān qǔ

single (recording industry)

Phồn thể: 單曲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • single (recording industry)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 曲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả