Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单挑

dān tiǎo

to pick

Phồn thể: 單挑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pick
  • to choose
  • to fight a duel
  • Taiwan pr. [dan1 tiao1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 挑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả