Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单项

dān xiàng

single-item

Phồn thể: 單項

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • single-item

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 项

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả