Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

党魁

dǎng kuí

party boss

Phồn thể: 黨魁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • party boss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 党 · 魁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả