Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

党羽

dǎng yǔ

henchmen

Phồn thể: 黨羽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • henchmen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 党 · 羽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả