Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倒计时

dào jì shí

to count down

Phồn thể: 倒計時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to count down
  • countdown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倒 · 计 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả