Từ tiếng Trung
倒计时
dào jì shí
to count down
Phồn thể: 倒計時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to count down
- countdown
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 倒 · 计 · 时
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
倒闭dǎo bìto go bankrupt; to close down倒霉dǎo méito have bad luck; to be out of luck倒退dào tuìto fall back; to go in reverse倒数dào shǔto count backwards (from 10 down to 0); to count down; from the bottom (lines on a page);…倒塌dǎo tāto collapse (of building); to topple over倒下dǎo xiàto collapse; to topple over