Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登场

dēng chǎng

to go on stage

Phồn thể: 登場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go on stage
  • fig. to appear on the scene
  • used in advertising to mean new product

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả