Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登上

dēng shàng

to climb over

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to climb over
  • to ascend onto
  • to mount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả