Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登山

dēng shān

to climb a mountain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to climb a mountain
  • climbing
  • mountaineering

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả