Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登入

dēng rù

(computing) to log in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) to log in
  • to enter (data, names etc) into a register or official list

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả