Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登机

dēng jī

to board a plane

Phồn thể: 登機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to board a plane

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả