Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登陆

dēng lù

to land

Phồn thể: 登陸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to land
  • to come ashore
  • to make landfall (of typhoon etc)
  • to log in (frequently used erroneous variant of 登錄|登录[deng1 lu4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 陆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả