Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登基

dēng jī

to ascend the throne

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ascend the throne

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 基

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả