Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低潮

dī cháo

low tide

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • low tide
  • low ebb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 潮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả