Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低落

dī luò

downcast; gloomy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • downcast; gloomy
  • to decline; to get worse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả