Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

低迷

dī mí

blurred (landscape etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blurred (landscape etc)
  • low (spirits)
  • in a slump (economy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 低 · 迷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả