Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

点儿

diǎn r

erhua variant of 點|点[dian3]

Phồn thể: 點兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erhua variant of 點|点[dian3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 点 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Wǒ hái méi chī wǔfàn, dǎsuàn xiān qù mǎi diǎnr dōngxi.

I haven't had lunch yet, and I plan to go buy something first.