Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东张西望

dōng zhāng xī wàng

to look in all directions (idiom)

Phồn thể: 東張西望

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look in all directions (idiom)
  • to glance around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 张 · 西 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả