Từ tiếng Trung
对白
duì bái
dialogue (in a movie or a play)
Phồn thể: 對白
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dialogue (in a movie or a play)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 白
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duì bái
dialogue (in a movie or a play)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 白
Từ vựng