Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对称

duì chèn

symmetry

Phồn thể: 對稱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • symmetry
  • symmetrical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 称

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả