Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对流

duì liú

convection

Phồn thể: 對流

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • convection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả