Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
对流
Từ tiếng Trung
Lưu
对流
duì liú
convection
Nghe
Phồn thể:
對流
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
convection
Các chữ trong từ này
对
duì
5 nét
correct, right
流
liú
10 nét
to flow, to drift, to circulate
Từ thường dùng: 对 · 流
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
对于
duì yú
regarding; as far as (sth) is concerned; with regard to
对方
duì fāng
the other person; the other side; the other party
对象
duì xiàng
target; object; partner; boyfriend; girlfriend; CL:個|个[ge4]
对待
duì dài
to treat; treatment
对外
duì wài
external; foreign; pertaining to external or foreign (affairs)