Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发病

fā bìng

(of an illness) to occur

Phồn thể: 發病

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an illness) to occur
  • (of a person) to get sick; to fall ill
  • onset (of a medical condition)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả