Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发财

fā cái

to get rich

Phồn thể: 發財

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get rich

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 财

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả