Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发电

fā diàn

to generate electricity

Phồn thể: 發電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to generate electricity
  • to send a telegram

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả