Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发给

fā gěi

to issue

Phồn thể: 發給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to issue
  • to grant
  • to distribute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả